quay quoắt
Một người đàn ông quay quoắt đang thì thầm toan tính với đồng bọn trong góc tối.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảo quyệt, ranh ma, lừa lọc: "quay quoắt" mô tả tính cách của một người hay thay đổi thái độ, hành vi một cách khôn khéo và gian xảo để đạt được mục đích riêng, thường gây khó chịu hoặc mất lòng tin cho người khác.
- Lươn lẹo, không trung thực: Từ này chỉ sự thiếu thẳng thắn, có xu hướng dùng mưu mẹo, thủ đoạn trong giao tiếp hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con người quay quoắt ấy luôn tìm cách lừa người khác để kiếm lợi. (Người xảo quyệt đó luôn tìm cách lừa dối người khác để hưởng lợi.)
- Cô ta có tính quay quoắt, nói một đằng làm một nẻo. (Cô ta có tính lươn lẹo, lời nói và hành động không nhất quán.)
- Đừng tin vào những kẻ quay quoắt, họ chỉ muốn lợi dụng bạn. (Đừng tin tưởng những kẻ ranh ma, họ chỉ muốn lợi dụng bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quay quoắt" trong văn nói: Thường dùng để phê phán, chỉ trích một cách nhẹ nhàng hoặc mỉa mai về sự không đáng tin cậy của ai đó.
- Thằng bé quay quoắt lắm, toàn xin tiền mẹ rồi nói dối là mua sách. (Thằng bé ranh ma lắm, toàn xin tiền mẹ rồi nói dối là mua sách.)
"quay quoắt" trong văn viết: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật phản diện hoặc có tính cách phức tạp.
- Hắn là một kẻ quay quoắt, luôn biết cách xoay chuyển tình thế có lợi cho mình. (Hắn là một kẻ xảo quyệt, luôn biết cách xoay chuyển tình thế có lợi cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
Quay quắt (tính từ): Có nghĩa tương tự "quay quoắt", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự lươn lẹo, thay đổi thất thường.
- Con người quay quắt ấy chẳng ai muốn chơi cùng. (Người lươn lẹo đó chẳng ai muốn chơi cùng.)
Xảo quyệt (tính từ): Gian xảo, khôn ngoan một cách xấu xa — đồng nghĩa mạnh hơn.
- Hắn nổi tiếng là xảo quyệt trong giới kinh doanh. (Hắn nổi tiếng là gian xảo trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ranh ma: Tinh ranh, khôn ngoan nhưng thường mang tính tiêu cực (dùng cho trẻ em hoặc người nhỏ tuổi).
- Lươn lẹo: Không trung thực, hay thay đổi để trục lợi.
- Gian xảo: Xảo trá, dùng mưu mô để lừa dối.
Thành ngữ liên quan
- Quay như chong chóng: Chỉ sự thay đổi nhanh chóng, không ổn định, thường ám chỉ người hay đổi ý hoặc lươn lẹo.
- Anh ta quay như chong chóng, hôm qua nói thế hôm nay lại khác. (Anh ta thay đổi nhanh chóng, hôm qua nói thế hôm nay lại khác.)